cung thất
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cung điện và nhà ở của vua chúa: "cung thất" chỉ toàn bộ khu vực nhà cửa, cung điện dành riêng cho hoàng gia, đặc biệt là nơi ở của vua và hoàng tộc.
- Nơi ở của bậc quân vương: Trong văn cảnh lịch sử, "cung thất" nhấn mạnh đến không gian sinh hoạt và làm việc của vua chúa, thường được xây dựng nguy nga, tráng lệ.
Ví dụ sử dụng
- (Cung điện và nhà ở của vua chúa nhà Nguyễn nằm ở Huế.)
- (Khu vực cung điện của hoàng gia bị hư hại nhiều sau chiến tranh.)
- (Các quan chức thường đến nơi ở của vua để tham dự triều chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cung thất hoàng gia": chỉ cụ thể nơi ở của gia đình hoàng đế.
- Cung thất hoàng gia được canh phòng nghiêm ngặt. (Nơi ở của hoàng tộc được bảo vệ chặt chẽ.)
"xây dựng cung thất": hành động tạo lập nơi ở cho vua chúa.
- Nhà vua ra lệnh xây dựng cung thất mới ở phía nam kinh thành. (Vua chỉ đạo xây dựng cung điện mới ở phía nam thủ đô.)
Biến thể và từ gần giống
Cung điện (danh từ): tòa nhà lớn, nguy nga dành cho vua chúa — đồng nghĩa gần với "cung thất".
- Cung điện Huế là di sản văn hóa thế giới. (Tòa nhà hoàng gia ở Huế được công nhận là di sản.)
Hoàng cung (danh từ): cung điện của hoàng đế — mang sắc thái trang trọng hơn.
- Hoàng cung được xây dựng theo kiến trúc phương Đông. (Cung điện vua được thiết kế theo phong cách Á Đông.)
Thất (danh từ): nhà ở, phòng ốc — thành tố trong "cung thất", chỉ nơi cư trú.
- Thất bại là điều không tránh khỏi trong cuộc sống. (Từ "thất" ở đây mang nghĩa khác, nhưng trong "cung thất", nó chỉ nơi ở.)
Từ đồng nghĩa
- Cung điện: tòa nhà hoàng gia.
- Hoàng cung: cung điện của vua.
- Điện: nơi làm việc hoặc thiết triều của vua (thường là một phần của cung thất).
Thành ngữ liên quan
- Cung thất nguy nga: cung điện lớn lao, tráng lệ.
- Cung thất nguy nga của triều đại xưa nay chỉ còn là phế tích. (Cung điện hoành tráng thời xưa giờ chỉ còn lại những tàn tích.)